Lớp 10
Chương 3
48 phút
cơ bản
8 câu hỏi
Bài 5: Giá trị lượng giác của một góc từ 0° đến 180°
Đọc phần kiến thức chính , xem ví dụ mẫu , sau đó làm bài luyện tập để hệ thống ghi nhận tiến độ.
Mục tiêu bài học
- Nhận biết và tính được các giá trị lượng giác của góc từ 0° đến 180°.
- Giải thích được liên hệ giữa các góc phụ nhau, bù nhau và xác định đúng dấu.
- Dùng được máy tính ở chế độ độ và làm tròn kết quả đúng yêu cầu.
Kiến thức cần nhớ
- Trên nửa đường tròn đơn vị, điểm M ứng với góc α có tọa độ (cosα;sinα), với 0°≤α≤180°.
- Trên khoảng này sinα≥0; cosα âm khi 90°<α≤180°; tan và cot mang dấu theo thương tương ứng.
- Hai góc bù nhau có sin bằng nhau, còn cos, tan và cot đối nhau khi các biểu thức xác định.
- Đẳng thức sin²α+cos²α=1 giúp kiểm tra và suy ra một giá trị khi biết giá trị kia cùng dấu.
- Máy tính phải đặt ở chế độ DEG; chỉ làm tròn ở bước cuối theo yêu cầu.
- sin²α+cos²α=1 (0°≤α≤180°): Hệ thức lượng giác cơ bản.
- tanα=sinα/cosα (cosα≠0, tức α≠90°): Định nghĩa tan qua sin và cos.
- cotα=cosα/sinα (sinα≠0, tức α≠0°,180°): Định nghĩa cot qua sin và cos.
- sin(180°−α)=sinα; cos(180°−α)=−cosα (0°≤α≤180°): Quan hệ hai góc bù nhau.
Khởi động và dự đoán
- Ở góc tù 120°, sin dương nhưng cos mang dấu gì?
Thuật ngữ và kí hiệu
góc định hướng trên nửa đường tròn
sin
cos
tan
cot
góc bù
Công thức, điều kiện và ý nghĩa
| Biểu thức | Điều kiện | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| sin²α+cos²α=1 | 0°≤α≤180° | Hệ thức lượng giác cơ bản. |
| tanα=sinα/cosα | cosα≠0, tức α≠90° | Định nghĩa tan qua sin và cos. |
| cotα=cosα/sinα | sinα≠0, tức α≠0°,180° | Định nghĩa cot qua sin và cos. |
| sin(180°−α)=sinα; cos(180°−α)=−cosα | 0°≤α≤180° | Quan hệ hai góc bù nhau. |
Tự kiểm tra kiến thức nền
- Tự kiểm tra: em còn nhớ Tỉ số lượng giác của góc nhọn không? Hãy nêu một ví dụ.
- Tự kiểm tra: em còn nhớ Đường tròn và hệ trục tọa độ không? Hãy nêu một ví dụ.
Trường hợp biên cần nhớ
- Tại 0° và 180°, sin bằng 0 nên cot không xác định.
- Biết sinα dương chưa đủ chọn dấu cos nếu chưa biết α nhọn hay tù.
Phản ví dụ chống học máy móc
- Từ sinα=3/5 không thể kết luận cosα=4/5 nếu α có thể là góc tù; khi đó cosα=−4/5.
Ứng dụng và mô hình thực tế
- Tính góc nghiêng hoặc thành phần lực bằng số đo độ và kiểm dấu theo hình học.
Minh họa trực quan
Minh họa trọng tâm — Bài 5
sin²α+cos²α=1 | 0°≤α≤180°
tanα=sinα/cosα | cosα≠0, tức α≠90°
cotα=cosα/sinα | sinα≠0, tức α≠0°,180°
sin(180°−α)=sinα; cos(180°−α)=−cosα | 0°≤α≤180°
Ví dụ giải từng bước
Ví dụ 1
Biết cos40°≈0,7660. Tính cos140° và sin140° (làm tròn 4 chữ số thập phân).
- 1 Viết 140°=180°−40°.
- 2 Dùng cos(180°−α)=−cosα và sin(180°−α)=sinα.
- 3 Giữ dấu và làm tròn ở bước cuối.
Đáp án: cos140°≈−0,7660; sin140°≈0,6428.
Tự kiểm: Dùng quan hệ góc bù và sin40°≈0,6428.
Ví dụ 2
Cho 0°<α<90° và cosα=5/13. Tính sinα và tanα.
- 1 Tính sin²α=1−25/169=144/169.
- 2 Chọn sinα=12/13 vì α nhọn.
- 3 Tính tanα=sinα/cosα=12/5.
Đáp án: sinα=12/13, tanα=12/5.
Tự kiểm: Góc nhọn nên sin dương; dùng sin²+cos²=1.
Ví dụ 3
Một mái dốc tạo góc 27° với phương ngang, cạnh dốc dài 6 m. Tính độ cao, làm tròn đến cm.
- 1 Mô hình tam giác vuông với cạnh huyền 6 m.
- 2 Tính h=6sin27° ở chế độ DEG.
- 3 Làm tròn đến centimét: 2,72 m.
Đáp án: Khoảng 2,72 m.
Tự kiểm: Độ cao là 6sin27°≈2,7239 m, làm tròn đến 0,01 m.
Lỗi sai thường gặp
- Cho rằng mọi giá trị lượng giác của góc từ 0° đến 180° đều dương.
- Tính tan90° hoặc cot0° như một số hữu hạn.
- Để máy tính ở chế độ RAD.
- Tự kiểm bằng phản ví dụ: Từ sinα=3/5 không thể kết luận cosα=4/5 nếu α có thể là góc tù; khi đó cosα=−4/5.
Bài luyện thêm
- Nếu sinα=3/5 và α là góc tù thì cosα bằng gì?
- Giá trị sin²35°+cos²35° là bao nhiêu?
- Máy tính cho sin30≈−0,988 khi nhập 30. Nguyên nhân hợp lí nhất là gì?
- cot180° có giá trị nào?
- Biết cos40°≈0,7660. Tính cos140° và sin140° (làm tròn 4 chữ số thập phân).
- Cho 0°<α<90° và cosα=5/13. Tính sinα và tanα.
Sẵn sàng luyện tập?
Em có thể làm bài luyện tập với bộ câu hỏi khác hoặc kiểm tra nhanh phần vừa học.