Lớp 11
Chương 1
90 phút
vận dụng
0 câu hỏi
Bài 3: Phép đối xứng trục
Đọc phần kiến thức chính , xem ví dụ mẫu , sau đó làm bài luyện tập để hệ thống ghi nhận tiến độ.
Mục tiêu bài học
- Giải thích và vận dụng đối xứng trục trong một tình huống mới.
- Giải thích và vận dụng đối xứng qua trục tọa độ trong một tình huống mới.
- Giải thích và vận dụng trục đối xứng của hình trong một tình huống mới.
- Giải thích và vận dụng trục là đường trung trực trong một tình huống mới.
Kiến thức cần nhớ
- đối xứng trục: M và M′ đối xứng qua d khi d là đường trung trực của MM′.
- đối xứng qua trục tọa độ: Qua Ox: (x;y)→(x;−y); qua Oy: (x;y)→(−x;y).
- trục đối xứng của hình: Trục đối xứng biến hình thành chính nó.
- trục là đường trung trực: Nếu M không thuộc d thì d vuông góc MM′ tại trung điểm của MM′.
Khởi động và dự đoán
- Quan sát tình huống, dự đoán đại lượng bất biến rồi ghi lại lý do.
Thuật ngữ và kí hiệu
đối xứng trục
đối xứng qua trục tọa độ
trục đối xứng của hình
trục là đường trung trực
Công thức, điều kiện và ý nghĩa
| Biểu thức | Điều kiện | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| M và M′ đối xứng qua d khi d là đường trung trực của MM′. | Kiểm tra vuông góc và hai khoảng cách đến d. | Dựng ảnh một điểm bằng đường vuông góc với trục. |
| Qua Ox: (x;y)→(x;−y); qua Oy: (x;y)→(−x;y). | Tọa độ dọc trục giữ nguyên. | So sánh ảnh qua Ox và Oy của một tam giác. |
| Trục đối xứng biến hình thành chính nó. | Đối chiếu toàn bộ hình sau phép đối xứng. | Xác định trục đối xứng của một họa tiết và giải thích. |
| Nếu M không thuộc d thì d vuông góc MM′ tại trung điểm của MM′. | Kiểm tra đồng thời vuông góc và hai nửa đoạn bằng nhau. | Dựng đường trung trực để kiểm tra một cặp điểm có đối xứng qua d hay không. |
Tự kiểm tra kiến thức nền
- Đọc đúng kí hiệu, đơn vị và dữ kiện đã cho.
- Phân biệt định nghĩa với tính chất suy ra.
- Nêu điều kiện trước khi thay số hoặc kết luận.
- Tự kiểm tra bằng một cách biểu diễn khác khi có thể.
Khung lập luận và chứng minh
- Ghi giả thiết và kết luận bằng kí hiệu rõ ràng.
- Chọn định nghĩa/tính chất đúng và nêu điều kiện áp dụng.
- Tách từng bước suy luận, không suy từ hình vẽ không tỉ lệ.
- Kiểm tra kết quả bằng dữ kiện độc lập hoặc trường hợp biên.
Trường hợp biên cần nhớ
- Điểm nằm trên trục là điểm bất động.
- Không được suy trục đối xứng chỉ từ hình vẽ không tỉ lệ.
Phản ví dụ chống học máy móc
- Phản ví dụ/biên cần kiểm: Điểm nằm trên trục là điểm bất động.
- Phản ví dụ/biên cần kiểm: Không được suy trục đối xứng chỉ từ hình vẽ không tỉ lệ.
Ứng dụng và mô hình thực tế
- Dựng ảnh một điểm bằng đường vuông góc với trục.
- So sánh ảnh qua Ox và Oy của một tam giác.
- Xác định trục đối xứng của một họa tiết và giải thích.
- Dựng đường trung trực để kiểm tra một cặp điểm có đối xứng qua d hay không.
Minh họa trực quan
Sơ đồ dữ liệu phép biến hình
Đọc điểm gốc, điểm ảnh, tham số phép biến hình và invariant ghi dưới hình.
Ví dụ giải từng bước
Ví dụ 1 — đối xứng trục
Nếu M thuộc trục d thì ảnh M′ là điểm nào?
- 1 Dữ kiện cần dùng: M và M′ đối xứng qua d khi d là đường trung trực của MM′.
- 2 Thực hiện phép tính hoặc đối chiếu đúng quy ước; kết quả trung gian dẫn tới M.
- 3 Kết luận: M. Tự kiểm: Kiểm tra vuông góc và hai khoảng cách đến d.
Đáp án: M
Tự kiểm: Kiểm tra vuông góc và hai khoảng cách đến d.
Ví dụ 2 — đối xứng qua trục tọa độ
Ảnh của (2;−3) qua Ox có tung độ bao nhiêu?
- 1 Dữ kiện cần dùng: Qua Ox: (x;y)→(x;−y); qua Oy: (x;y)→(−x;y).
- 2 Thực hiện phép tính hoặc đối chiếu đúng quy ước; kết quả trung gian dẫn tới 3.
- 3 Kết luận: 3. Tự kiểm: Tọa độ dọc trục giữ nguyên.
Đáp án: 3
Tự kiểm: Tọa độ dọc trục giữ nguyên.
Ví dụ 3 — trục đối xứng của hình
Hình chữ nhật không phải hình vuông có bao nhiêu trục đối xứng?
- 1 Dữ kiện cần dùng: Trục đối xứng biến hình thành chính nó.
- 2 Thực hiện phép tính hoặc đối chiếu đúng quy ước; kết quả trung gian dẫn tới 2.
- 3 Kết luận: 2. Tự kiểm: Đối chiếu toàn bộ hình sau phép đối xứng.
Đáp án: 2
Tự kiểm: Đối chiếu toàn bộ hình sau phép đối xứng.
Ví dụ 4 — trục là đường trung trực
Nếu MM′=8 cm thì khoảng cách từ trung điểm MM′ đến M bằng bao nhiêu?
- 1 Dữ kiện cần dùng: Nếu M không thuộc d thì d vuông góc MM′ tại trung điểm của MM′.
- 2 Thực hiện phép tính hoặc đối chiếu đúng quy ước; kết quả trung gian dẫn tới 4 cm.
- 3 Kết luận: 4 cm. Tự kiểm: Kiểm tra đồng thời vuông góc và hai nửa đoạn bằng nhau.
Đáp án: 4 cm
Tự kiểm: Kiểm tra đồng thời vuông góc và hai nửa đoạn bằng nhau.
Lỗi sai thường gặp
- Sai: d song song MM′. Cách sửa: Kiểm tra vuông góc và hai khoảng cách đến d.
- Sai: M và M′ cùng phía d. Cách sửa: Kiểm tra vuông góc và hai khoảng cách đến d.
- Sai: d đi qua M nhưng không qua M′. Cách sửa: Kiểm tra vuông góc và hai khoảng cách đến d.
- Sai: Qua Ox đổi dấu x. Cách sửa: Tọa độ dọc trục giữ nguyên.
- Sai: Qua Oy đổi dấu y. Cách sửa: Tọa độ dọc trục giữ nguyên.
- Sai: Cả hai phép đều đổi dấu hai tọa độ. Cách sửa: Tọa độ dọc trục giữ nguyên.
- Sai: Mọi đường qua tâm đều là trục. Cách sửa: Đối chiếu toàn bộ hình sau phép đối xứng.
- Sai: Trục không cần chia hình tương ứng. Cách sửa: Đối chiếu toàn bộ hình sau phép đối xứng.