Lớp 12
Chương 1
70 phút
vận dụng
0 câu hỏi
Chuyên đề — Bài 1: Biến ngẫu nhiên rời rạc và các số đặc trưng
Đọc phần kiến thức chính , xem ví dụ mẫu , sau đó làm bài luyện tập để hệ thống ghi nhận tiến độ.
Mục tiêu bài học
- Nhận biết được biến ngẫu nhiên rời rạc và phân bố xác suất của nó trong mô hình hữu hạn đơn giản.
- Lập, đọc và kiểm tra được bảng phân bố với ít giá trị, xác suất hợp lệ và tổng bằng 1.
- Tính được kỳ vọng, phương sai và độ lệch chuẩn của biến ngẫu nhiên rời rạc.
- Giải thích và vận dụng được các số đặc trưng để so sánh phương án thực tiễn với giả định minh bạch.
Kiến thức cần nhớ
- Biến ngẫu nhiên rời rạc nhận hữu hạn hoặc đếm được giá trị trong phạm vi mô hình bài.
- Bảng phân bố hợp lệ cần mỗi xác suất trong [0,1] và tổng bằng 1.
- Kỳ vọng là trung bình có trọng số; phương sai không âm; độ lệch chuẩn là căn không âm.
- So sánh phương án phải nêu giới hạn mô hình, không biến thành tư vấn rủi ro.
Khởi động và dự đoán
- Khởi động: X nhận 0,1,2 với xác suất 0,2; p; 0,3. Tìm p. Hãy dự đoán kết quả, ghi điều kiện cần kiểm rồi mới xem lời giải.
Thuật ngữ và kí hiệu
E(X): kỳ vọng
Var(X): phương sai
σ_X: độ lệch chuẩn
Công thức, điều kiện và ý nghĩa
| Biểu thức | Điều kiện | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| E(X)=Σx_i p_i | p_i∈[0,1], Σp_i=1 — X rời rạc với các giá trị x_i — Kỳ vọng không nhất thiết là một giá trị X có thể nhận. | Tính kỳ vọng. |
| Var(X)=Σ(x_i−E(X))²p_i=E(X²)−[E(X)]² | phân bố hợp lệ và tổng hữu hạn — X rời rạc — Sai số làm kết quả âm nhỏ phải được xử lý theo quy tắc tính chính xác hoặc làm tròn đã nêu, không lấy căn âm. | Tính phương sai không âm. |
| σ_X=√Var(X) | Var(X)≥0 — căn không âm — Var=0 khi X hầu chắc chắn là hằng trong bảng hữu hạn. | Độ lệch chuẩn cùng đơn vị X. |
Tự kiểm tra kiến thức nền
- Bảng phân bố cần hai kiểm tra hợp lệ nào?
- Đơn vị của Var và σ khác nhau thế nào?
Khung lập luận và chứng minh
- Ghi rõ giả thiết, kết luận, miền của biến và điều kiện của từng công thức.
- Mỗi biến đổi phải chỉ ra là tương đương hay chỉ là hệ quả; trường hợp hệ quả phải thử lại.
- Đối chiếu từng bước với định nghĩa, điều kiện công thức và kết luận của bài.
- Kiểm trường hợp biên và đối chiếu bằng một cách độc lập trước khi kết luận.
Trường hợp biên cần nhớ
- Kỳ vọng không nhất thiết là một giá trị X có thể nhận.
- Sai số làm kết quả âm nhỏ phải được xử lý theo quy tắc tính chính xác hoặc làm tròn đã nêu, không lấy căn âm.
- Var=0 khi X hầu chắc chắn là hằng trong bảng hữu hạn.
- Ngoài phạm vi bài: biến ngẫu nhiên liên tục.
- Ngoài phạm vi bài: mật độ xác suất.
- Ngoài phạm vi bài: kỳ vọng có điều kiện.
- Ngoài phạm vi bài: quyết định rủi ro như tư vấn.
Phản ví dụ chống học máy móc
- X chỉ nhận 0 và 2 nhưng E(X)=1,5; kỳ vọng không bắt buộc thuộc tập giá trị của X.
Ứng dụng và mô hình thực tế
- Dùng mô hình của bài để phân tích một phương án thực tế; phải công khai giả định, đơn vị, giới hạn và rủi ro.
Minh họa trực quan
Phân bố xác suất của X
Chiều dài thanh biểu diễn xác suất; tổng phải bằng 1.
X=0
0.1
X=1
0.2
X=2
0.4
X=3
0.3
Ví dụ giải từng bước
Ví dụ 1
X nhận 0,1,2 với xác suất 0,2; p; 0,3. Tìm p.
- 1 Tổng xác suất bằng 1.
- 2 0,2+p+0,3=1.
- 3 Suy p=0,5 và kiểm khoảng.
Đáp án: p=0,5.
Tự kiểm: Ba xác suất đều trong [0,1] và tổng đúng 1.
Ví dụ 2
X nhận 0,2 với xác suất 0,25;0,75. Tính E(X).
- 1 Nhân từng giá trị với xác suất.
- 2 0·0,25+2·0,75.
- 3 Cộng.
Đáp án: E(X)=1,5.
Tự kiểm: 1,5 nằm giữa min 0 và max 2.
Ví dụ 3
Với phân bố ở ví dụ trước, tính Var(X).
- 1 E(X)=1,5.
- 2 E(X²)=0+4·0,75=3.
- 3 Var=3−1,5².
Đáp án: Var(X)=0,75; σ=√0,75.
Tự kiểm: Phương sai dương; tính trực tiếp theo độ lệch cho cùng kết quả.
Ví dụ 4
X nhận 0,1,2 với xác suất 0,2;0,5;0,3. Tính P(X≥1).
- 1 Các giá trị thỏa là 1 và 2.
- 2 Cộng xác suất 0,5+0,3.
- 3 Không cộng xác suất của X=0.
Đáp án: P(X≥1)=0,8.
Tự kiểm: Cũng bằng 1−P(X=0)=0,8.
Ví dụ 5
Hai phương án có cùng kỳ vọng 10, độ lệch chuẩn lần lượt 1 và 3. So độ biến động theo mô hình.
- 1 Kỳ vọng bằng nhau nên không phân biệt theo trung tâm.
- 2 So độ lệch chuẩn 1<3.
- 3 Chỉ diễn giải mức biến động, không khuyến nghị lựa chọn.
Đáp án: Phương án thứ hai biến động lớn hơn theo độ lệch chuẩn trong mô hình.
Tự kiểm: Kết luận không vượt dữ kiện và không biến thành tư vấn rủi ro.
Lỗi sai thường gặp
- Sai lầm cần tránh: Bảng xác suất không tổng 1.
- Sai lầm cần tránh: Cho xác suất âm.
- Sai lầm cần tránh: Coi kỳ vọng luôn là giá trị có thể xảy ra.
- Sai lầm cần tránh: Đưa biến liên tục/mật độ vào bài.